thuở nay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Từ xưa đến nay, từ trước tới giờ: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, liên tục từ quá khứ xa xưa cho đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài, bền vững của một sự việc, truyền thống hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Làng Kim Liên thuở nay vẫn có truyền thống cách mạng. (Truyền thống cách mạng của làng Kim Liên đã có từ xưa và duy trì cho đến bây giờ.)
- Tình cảm ấy thuở nay chưa hề thay đổi. (Tình cảm đó từ trước đến giờ chưa bao giờ thay đổi.)
- Phong tục đó đã được giữ gìn thuở nay. (Phong tục đó đã được gìn giữ từ xưa cho đến nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuở nay" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong cổ điển để nhấn mạnh chiều dài lịch sử, sự trường tồn của một giá trị, sự thật hay tập quán.
- Non sông gấm vóc thuở nay vẫn thế. (Đất nước tươi đẹp này từ xưa đến nay vẫn vậy.)
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề.
- Thuở nay, dân tộc ta luôn nêu cao tinh thần đoàn kết.
Biến thể và từ gần giống
- Xưa nay: Có nghĩa tương tự, thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Xưa nay, hiếu học là truyền thống quý báu.
- Từ trước tới nay: Cụm từ dài hơn, diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Từ xưa tới giờ: Cách nói thân mật, gần gũi hơn.
Từ đồng nghĩa
- Xưa nay
- Bấy lâu nay: (Nhấn mạnh một khoảng thời gian dài tính đến hiện tại).
- Vốn dĩ: (Vốn có từ trước, thường là bản chất).
Lưu ý sử dụng
- "Thuở nay" mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "xưa nay" hoặc "từ trước đến giờ".
- Từ này thường dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên, một chân lý hoặc một truyền thống đã được kiểm chứng qua thời gian.
- Từ xưa đến nay: Làng Kim Liên thuở nay vẫn có truyền thống cách mạng.